华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
zháo
zháo
zhāo
zhāo
zhe
zhe
zhuó
zhuó
着
zhuó
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
Definisi
1.
variant of 著|着[zhuo2]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【着】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Mode Gelap
Lihat