华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
tóng
tòng
tòng
同
【衕】
tòng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
Definisi
1.
used in 衚衕|胡同[hu2 tong4]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【同】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Mode Gelap
Lihat