华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
tóng
tòng
tòng
同
tóng
HSK 6
ADJECTIVE
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
Kata Benda (Nomina)
4 contoh
1.
marga Tong
这条胡同有点窄。
zhè tiáo hútòng yǒudiǎn zhǎi.
Con hẻm này hơi hẹp.
那处胡同很热闹。
nà chù hútòng hěn rè nao.
Con hẻm đó rất sôi động.
她的全名是同丽。
tā de quán míng shì tóng lì.
Nama lengkapnya adalah Tong Li.
同先生是我的老师。
tóng xiānshēng shì wǒ de lǎoshī.
Pak Tong adalah guru saya.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【同】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat