谢谢

xièxie HSK 1
Stroke Order
Verb2 examples
1.

Thanks

很好,谢谢。
hěn hǎo xièxie
Very good, thanks.
我很愿意,谢谢你。
wǒ hěn yuànyì, xièxie nǐ
I'm very willing, thank you.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【谢谢】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap