Other pronunciations:

吃饭

chīfàn HSK 1
Stroke Order
Verb2 examples
1.

eat; go out to eat; eat

你想去哪儿吃饭?
nǐ xiǎng qù nǎr chīfàn?
Where do you want to go to eat?
今天我请你吃饭吧!
jīntiān wǒ qǐng nǐ chīfàn ba!
Today I invite you to dinner!

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【吃饭】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap