Cara baca lainnya:

咨询

【諮詢】
zī xún
Urutan Goresan
Definisi
1.

to inquire; to consult; to seek advice from

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【咨询】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi