Cara baca lainnya:

这么

【這麽】
zhè me
Urutan Goresan
Definisi
1.

variant of 這麼|这么[zhe4 me5]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【这么】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi