华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
jì
xì
xì
xì
系
xì
HSK 3
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
Kata Kerja (Verba)
4 contoh
1.
ditahan; dipenjara
她因盗窃被系了两年。
tā yīn dàoqiè bèi xìle liǎng nián.
Dia dipenjara dua tahun karena mencuri.
他们把罪犯系在看守所。
tāmen bǎ zuìfàn xì zài kānshǒusuǒ.
Mereka menahan penjahat di penjara.
请把绳子系紧。
qǐng bǎ shéngzi xì jǐn.
Hãy buộc dây thật chặt.
他把领带系好。
tā bǎ lǐngdài xì hǎo.
Anh ấy thắt cà vạt.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【系】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat