华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
tái fēng
tái fēng
台风
【颱風】
tái fēng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
台
风
Definisi
1.
typhoon
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【台风】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Mode Gelap
Lihat