华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
qún bǎi
qún bǎi
裙摆
【裙襬】
qún bǎi
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
裙
摆
Definisi
1.
hem (of a skirt)
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【裙摆】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat