华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
nǔ: ren
nǔ: rén
女人
nǔ: ren
HSK 1
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
女
人
Kata Benda (Nomina)
3 contoh
1.
istri
她是一位了不起的女人。
tā shì yī wèi liǎobùqǐ de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ xuất sắc.
许多女人都很喜欢购物。
xǔduō nǚrén dōu hěn xǐhuan gòuwù.
Nhiều phụ nữ rất thích đi mua sắm.
她是一个很聪明的女人。
tā shì yīgè hěn cōngmíng de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ rất thông minh.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【女人】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat