华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
nián
nián
Nián
年
【秊】
nián
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
Definisi
1.
grain; harvest (old); variant of 年[nian2]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【年】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat