Cara baca lainnya:

年

【秊】
nián
Urutan Goresan
Definisi
1.

grain; harvest (old); variant of 年[nian2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【年】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi