华
HuaVoca哪
HSK 1PRONOUN
PART6 contoh
1.
nya
你让我等多少年哪!
Anh đã bắt tôi phải đợi bao nhiêu năm rồi!
这儿怎么没有人哪?
Tại sao không có ai ở đây?
这有效期一般在哪里看啊?
Di mana orang biasanya melihat tanggal kedaluwarsa?
你让我等多少年哪!
Kamu telah membuatku menunggu bertahun-tahun!
这儿怎么没有人哪?
Kenapa di sini tidak ada orang?
谢谢您哪,这么晚还帮我。
Cảm ơn anh nhé, muộn thế mà còn giúp tôi.