Cara baca lainnya:

猫

【貓】
māo HSK 2NOUN
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)5 contoh
1.

bersembunyi; menyembunyikan

小猫在床下猫了很久。
xiǎo māo zài chuángxià māole hěnjiǔ.
Kucing kecil sudah bersembunyi di bawah tempat tidur sejak lama.
孩子们在院子里猫着玩。
háizimen zài yuànzi lǐ māozhe wán.
Anak-anak bersembunyi di halaman untuk bermain.
她猫着头找钥匙。
tā máozhe tóu zhǎo yàoshi.
Cô cúi đầu tìm chìa khóa.
他猫着身子过了门。
tā máozhe shēnziguòle mén.
Anh ta lách người qua cửa.
孩子猫着腰钻洞里。
háizi máozhe yāo zuān dòng lǐ.
Đứa trẻ bò vào hố với tư thế cong lưng.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【猫】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi