Cara baca lainnya:

老公

lǎo gong HSK 4NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)4 contoh
1.

kasim; pelayan istana pria

老公在朝廷工作。
lǎogong zài cháotíng gōngzuò.
Kasim bekerja di istana kerajaan.
老公的工作很辛苦。
lǎogong de gōngzuò hěn xīnkǔ.
Pekerjaan kasim sangat melelahkan.
老公们在宫中生活。
lǎogongmen zài gōng zhōng shēnghuó.
Para kasim tinggal di istana.
小妹妹喊老公公过来。
xiǎo mèimei hǎn lǎo gōng gong guò lái
Cô em gái gọi chồng tới.
Kata Benda (Nomina)1 contoh
2.

husband's father; father-in-law (of a woman)

明天我去看望老公公。
míngtiān wǒ qù kànwàng lǎogōnggōng.
Ngày mai tôi sẽ đi thăm chồng tôi.
Kata Benda (Nomina)1 contoh
3.

eunuch

皇宫里有一位老公公。
huáng gōng lǐ yǒu yī wèi lǎo gōng gong.
Trong cung có một ông già.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【老公】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi