Cara baca lainnya:

空心

kòng xīn
Urutan Goresan
Definisi
1.

on an empty stomach

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【空心】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi