华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
hàn bǎo
Hàn bǎo
汉堡
【漢堡】
hàn bǎo
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
汉
堡
Definisi
1.
(loanword) hamburger
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【汉堡】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat