Cara baca lainnya:

过

【過】
guò
Urutan Goresan
Definisi
1.

to cross; to go over; to pass (time); to celebrate (a holiday); to live; to get along; excessively; too-

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【过】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi