Cara baca lainnya:

当时

【當時】
dāng shí HSK 2NOUN
Urutan Goresan
Kata Keterangan (Adverbia)7 contoh
1.

saat itu; waktu itu; ketika itu

当时我很紧张。
dāngshí wǒ hěn jǐnzhāng.
Saat itu, saya sangat khawatir.
当时我的心情特别差。
dāngshí wǒ de xīnqíng tèbié chà.
Pada saat itu suasana hati saya sangat buruk.
他当时还年轻。
tā dāngshí hái niánqīng.
Dia saat itu masih muda.
我当时真的很无语。
wǒ dāngshí zhēn de hěn wúyǔ.
Lúc đó tôi thực sự không nói nên lời.
他当时就答应了。
tā dàngshí jiù dāyingle.
Lúc đó anh đã đồng ý.
我当时就明白了。
wǒ dàngshí jiù míngbáile.
Lúc đó tôi đã hiểu.
他们当时就离开了。
tāmen dàngshí jiù líkāile.
Họ rời đi sau đó.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【当时】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi