Cara baca lainnya:

重复

【重覆】
chóng fù
Urutan Goresan
Definisi
1.

variant of 重複|重复[chong2 fu4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【重复】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi