华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
chóng fù
chóng fù
重复
【重覆】
chóng fù
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
重
复
Definisi
1.
variant of 重複|重复[chong2 fu4]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【重复】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat