Cara baca lainnya:

尺

chě HSK 4MEASURE WORD
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

che (simbol nada dalam musik tradisional Tiongkok, setara dengan angka 2)

这位音乐家对工尺谱有着深入的研究。
zhè wèi yīnyuè jiā duì gōng chě pǔ yǒuzhe shēnrù de yánjiū.
Nhà soạn nhạc này có nghiên cứu sâu về công xích.
这个音符是尺音。
zhè gè yīn fú shì chǐ yīn.
Nada ini adalah nada "xe".

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【尺】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi