Cara baca lainnya:

肠

【膓】
cháng
Urutan Goresan
Definisi
1.

old variant of 腸|肠[chang2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【肠】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi