Cara baca lainnya:

书

【書】
Shū
Urutan Goresan
Definisi
1.

abbr. for 書經|书经[Shu1 jing1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【书】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi