Cara baca lainnya:

狮子

【獅子】
Shī zǐ HSK 7-9NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

Singa

狮子蹲下身,准备猛扑。
shīzi dūn xiàshēn, zhǔnbèi měng pū.
Singa itu menundukkan tubuhnya, bersiap untuk menerkam.
这位拳击手像狮子一样勇猛。
zhè wèi quánjī shǒu xiàng shīzǐ yīyàng yǒngměng.
Petinju ini gagah berani seperti singa.
这只狮子非常威风。
zhè zhī shīzi fēicháng wēifēng.
Singa ini sangat gagah.
狮子是一种凶猛的动物。
shīzi shì yī zhǒng xiōngměng de dòngwù.
Singa adalah hewan yang buas.
狮子奔腾向猎物。
shīzi bēnténg xiàng lièwù.
Singa berlari menuju mangsanya.
把狮子关进笼子。
bǎ shīzi guān jìn lóngzi
Nhốt sư tử vào lồng.
狮子吼叫
shīzi hǒujiào
Sư tử gầm
在家是狮子,出门成老鼠。
zài jiā shì shīzi, chūmén chéng lǎoshǔ.
Ở nhà là sư tử, ra ngoài lại thành chuột.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【狮子】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi