Cara baca lainnya:

霓裳

Ní cháng
Urutan Goresan
Definisi
1.

Nichang, abbr. for the Tang Dynasty song "Raiment of Rainbows and Feathers" 霓裳羽衣曲[Ni2 chang2 yu3 yi1 qu1] or 霓裳羽衣舞[Ni2 chang2 yu3 yi1 wu3]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【霓裳】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi