总是

zǒngshì HSK 3
Orden de trazos
Adverbio
1.

luôn luôn; lúc nào cũng; bao giờ cũng

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【总是】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental