Otras pronunciaciones:

夏天

xiàtiān HSK 2
Orden de trazos
N, TIME
1.

mùa hè; mùa hạ

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【夏天】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental