玫瑰

méigui HSK 7-9
Orden de trazos
Sustantivo
1.

hoa hồng; cây hoa hồng

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【玫瑰】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental