华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
Otras pronunciaciones:
hū rán
hūrán
hūrán
hūrán
忽然
hūrán
HSK 2
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
忽
然
Adverbio
1.
sực; bỗng; thoắt; đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình; bất thình lình
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【忽然】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver