▼ adv
1. only; just; merely
我来这里只是为了看看你。
I came here just to see you.
我说这个只是开个玩笑罢了。
I said it merely as a joke.
他只是虚应故事。
He is just going through the motions.
我来这里只是为了看你。
Tôi đến đây chỉ để gặp bạn thôi.
问题只是看起来复杂。
Vấn đề chỉ là có vẻ phức tạp.
▼ conj
1. only; but; except that
这篇文章写得很好,只是太长。
This article is well-written, but it's too long.
这套房子不错,只是租金有点儿贵。
The house is nice, but the rent is a bit expensive.
我想去,只是去不了。
Tôi muốn đi, nhưng không đi được.
文章很好,只是太长。
Bài viết rất hay nhưng dài quá.
好则好,只是太贵。
Tốt thì tốt nhưng có điều đắt quá
Illustration
