指南

✔
[ zhǐ nán ]
Level: HSK 7-9

▼ n

1. guide; guidebook

生活的指南很重要。
shēnghuó de zhǐnán hěn zhòngyào.
Sách hướng dẫn cuộc sống rất quan trọng.
工作的指南包含技巧。
gōngzuò de zhǐnán bāohán jìqiǎo.
Sách hướng dẫn công việc có chứa những kỹ thuật.
一本指南帮助学习。
yī běn zhǐnán bāngzhù xuéxí.
Một cuốn sách hướng dẫn giúp học tập.
这本指南非常实用,值得购买。
zhè běn zhǐnán fēicháng shíyòng, zhídé gòumǎi.
This guidebook is very practical and worth buying.
导游给我们分发了旅游指南。
dǎoyóu gěi wǒmen fēnfāle lǚyóu zhǐnán.
The tour guide distributed travel guides to us.

Illustration

指南