这些

✔
[ zhè xiē ] [ 這些 ]
Level: HSK 1

▼ pro

1. these

这些货品定价过高。
zhèxiē huòpǐn dìngjiàguò gāo.
These goods are priced too high.
这些房子盖得结实。
zhèxiē fángzi gài dé jiēshi.
These houses are soundly built.
这些日子老下雨。
zhèxiē rìzi lǎo xià yǔ.
It has been raining frequently these days.
这些花很漂亮。
zhèxiē huā hěn piàoliang.
Những bông hoa này rất đẹp.
这些菜很好吃。
zhèxiē cài hěn hǎo chī.
Những món ăn này rất ngon.
这些书是我的。
zhèxiē shū shì wǒ de.
Những quyển sách này là của tôi.

Illustration

这些