这边

【這邊】
zhè biān HSK 1PRONOUN
Stroke Order
Pronoun9 examples
1.

here; this side

请这边坐
qǐng zhè biān zuò
Silakan duduk di sini
请往这边走。
qǐng wǎng zhè biān zǒu.
Silakan pergi ke arah ini.
你的书在这边。
nǐ de shū zài zhè biān.
Buku Anda ada di sini.
“我在这边!”我大声喊道。
“wǒ zài zhè biān!” wǒ dàshēng hǎn dào.
'I'm over here!' I shouted out.
你试试吧,试衣间在这边。
nǐ shì shì ba, shì yī jiān zài zhè biān.
Try it on. The fitting room is over here.
女士,请您这边坐。
nǚshì, qǐng nín zhè biān zuò.
Ma'am, please have a seat over here.
这边完全没有信号。
zhèbiān wánquán méiyǒu xìnhào.
Ở đây hoàn toàn không có tín hiệu.
请把你的书放这边。
qǐng bǎ nǐ de shū fàng zhèbiān.
Xin hãy đặt sách của bạn ở đây.
从这边走过去可以吗?
cóngzhè biān zǒu guòqù kěyǐ ma?
Đi từ phía này qua đó được không?

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【这边】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap