在读

【在讀】
zài dú HSK 1VERB
Stroke Order
UNKNOWN6 examples
1.

enrollment certificate

请提供在读证明。
Qǐng tígōng zàidú zhèngmíng.
Please provide a student enrollment certificate.
同学们,跟老师读生词!
tóngxuémen, gēn lǎoshī dú shēngcí!
Các em, đọc từ mới cùng thầy!
他大声地读了起来。
tā dàshēng de dúle qǐlái.
Anh ấy bắt đầu đọc to.
你帮我读一下吧。
nǐ bāng wǒ dú yīxià ba.
Bạn giúp tôi đọc một chút.
平常日我喜欢读书。
Píngcháng rì wǒ xǐhuān dúshū.
Saya suka membaca buku pada hari biasa.
我每天读商报了解市场。
Wǒ měitiān dú shāngbào liǎojiě shìchǎng.
Saya membaca koran bisnis setiap hari untuk memahami pasar.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【在读】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap