▼ adv
1. never
我永不放弃自己的梦想。
Tôi không bao giờ từ bỏ giấc mơ của mình.
他永不妥协自己的原则。
Anh ấy sẽ không bao giờ thoả hiệp các nguyên tắc của mình.
这家公司永不停止创新。
Công ty này không bao giờ ngừng đổi mới.
永不掉队
Never drop behind
永不后悔
Never look back
让我们永不分离。
May we never separate.
Illustration
