永不

✔
[ yǒng bù ]
Level: HSK 7-9

▼ adv

1. never

我永不放弃自己的梦想。
wǒ yǒng bù fàngqì zìjǐ de mèngxiǎng.
Tôi không bao giờ từ bỏ giấc mơ của mình.
他永不妥协自己的原则。
tā yǒng bù tuǒxié zìjǐ de yuánzé.
Anh ấy sẽ không bao giờ thoả hiệp các nguyên tắc của mình.
这家公司永不停止创新。
zhè jiā gōngsī yǒng bù tíngzhǐ chuàngxīn.
Công ty này không bao giờ ngừng đổi mới.
永不掉队
yǒng bù diào duì
Never drop behind
永不后悔
yǒng bù hòu huǐ
Never look back
让我们永不分离。
ràng wǒmen yǒngbù fēnlí.
May we never separate.

Illustration

永不