华
HuaVoca学校
【學校】 HSK 1NOUN
Noun8 examples
1.
school
他今天没去学校。
He didn't go to school today.
学校规定不许抽烟。
The school rules forbid smoking.
这是我们的高中学校。
This is our high school.
校长三顾茅庐,诚恳地邀请爷爷再返学校代课。
Kepala sekolah telah mengunjungi rumah jerami tiga kali dan dengan tulus mengundang kakek untuk kembali ke sekolah sebagai pengganti.
他在学校里比我矮 一级。
Ở trường nó học dưới tôi một lớp.
我每天都去学校上课。
Tôi đến trường đi học mỗi ngày.
明天学校要举行运动会。
Ngày mai ở trường sẽ có hội thể thao.
我们的学校非常美。
Trường học của chúng tôi rất đẹp.