洗碗池

xǐ wǎn chíNOUN
Stroke Order
Noun1 examples
1.

kitchen sink

厨房里有一个大洗碗池。
Chúfáng lǐ yǒu yí gè dà xǐ wǎn chí.
In the kitchen there is a large sink.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【洗碗池】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap