华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
洗碗池
xǐ wǎn chí
NOUN
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
洗
碗
池
Noun
1 examples
1.
kitchen sink
厨房里有一个大洗碗池。
Chúfáng lǐ yǒu yí gè dà xǐ wǎn chí.
In the kitchen there is a large sink.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【洗碗池】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View