修罗场

【修羅場】
xiū luó chǎng HSK 2NOUN
Stroke Order
Noun2 examples
1.

Asura, malevolent spirits in Indian mythology

修罗战场上激烈厮杀。
Xiūluó zhànchǎng shàng jīliè sīshā.
Fierce fighting on the Asura battlefield.
职场如同修罗场,竞争激烈。
Zhíchǎng rútóng xiūluō chǎng, jìngzhēng jīliè.
Nơi làm việc như tu la tràng, cạnh tranh rất khốc liệt.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【修罗场】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap