华
Hua
Voca
🔑
Kamus
无尽
【無盡】
wú jìn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
无
尽
Definisi
1.
endless; inexhaustible
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【无尽】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳
VI
🇬🇧
EN
🇮🇩
ID
🇪🇸
ES
🌙
Mode Gelap
Lihat