华
HuaVoca玩儿
【玩兒】 HSK 1VERB
Verb10 examples
1.
play
小孩子很喜欢玩儿抽陀螺。
Anak-anak sangat suka bermain gasing.
他们喜欢在公园里玩儿。
Mereka suka bermain di taman.
他们正在外面玩儿足球。
They are playing soccer outside.
放学后,我们一起玩儿吧。
Let's play together after school.
孩子们在公园里玩儿。
The children are playing in the park.
你什么时候来我家玩儿?
Khi nào bạn đến nhà tôi chơi?
小朋友喜欢捉迷藏玩儿。
Trẻ em thích chơi trốn tìm.
我们下午去公园玩儿吧。
Chiều nay chúng ta đi công viên chơi nhé.
我们在院子里闹着玩儿呢。
Chúng tôi đang chơi đùa trong sân.
小朋友们一起闹着玩儿去了。
Mấy đứa trẻ cùng nhau đi chơi rồi.