同学

【同學】
tóng xué HSK 1NOUN
Stroke Order
Noun8 examples
1.

schoolmate; classmate; fellow student

我们是同学。
wǒmen shì tóngxué.
We are classmates.
她是我的一个同学。
tā shì wǒ de yīgè tóngxué.
She is one of my schoolmates.
我喜欢和我的同学交谈。
wǒ xǐhuān hé wǒ de tóngxué jiāotán.
I like chatting with my classmates.
甲乙是同班同学。
jiǎ yǐ shì tóngbān tóngxué.
A dan B adalah teman sekelas.
那位极姓同学很优秀。
nà wèi jí xìng tóngxué hěn yōuxiù.
Teman sekelas yang bermarga Ji itu sangat luar biasa.
这位是我的同班同学。
zhèwèi shì wǒ de tóngbāntóngxué.
Người này là bạn cùng lớp của tôi.
这几个同学今天都迟到了。
zhè jǐ gè tóngxué jīntiān dōu chídào le.
Các bạn học này hôm nay đều đến muộn.
我和女朋友是大学同学。
wǒ hé nǚpéngyou shì dàxué tóngxué.
Tôi và bạn gái là bạn đại học.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【同学】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap