听见

✔
[ tīng jiàn ] [ 聽見 ]
Level: HSK 1

▼ v

1. hear

他听见学校的铃响了。
tā tīngjiàn xuéxiào de líng xiǎngle.
He heard the school bell ring.
我仿佛听见有人在呼喊。
wǒ fǎngfú tīngjiàn yǒurén zài hūhǎn.
I thought I heard someone calling.
我很少听见他讲汉语。
wǒ hěn shǎo tīngjiàn tā jiǎng hànyǔ.
I rarely hear him speak Chinese.
我听见有人在唱歌。
wǒ tīngjiàn yǒurén zài chànggē.
Tôi nghe thấy có người đang hát.
她听见了孩子的笑声。
tā tīngjiànle háizi de xiào shēng.
Cô ấy nghe thấy tiếng cười của trẻ em.
我没听见你说什么。
wǒ méi tīngjiàn nǐ shuō shénme.
Tôi không nghe thấy bạn nói gì.

Illustration

听见