天黑

tiān hēiVERB
Stroke Order
VERB
1.

get dark (opp. 天亮); deepening dusk; dusk; to get dark

No examples available for this definition.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【天黑】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap