▼ n
1. the sun
雨停了,出太阳了。
The rain stopped and the sun rose.
阴天了,看不到太阳了。
It's cloudy. We cannot see the sun.
太阳投射出强烈的光线。
The sun cast strong rays of light.
太阳都下山了,快回家吧!
Mặt trời đã lặn rồi, về nhà nhanh thôi!
太阳在西边慢慢下沉。
Mặt trời lặn dần về phía tây.
▼ n
1. sunshine; sunlight
这间屋子朝北,见不到太阳。
The room faces north, so people in it cannot see the sunshine.
我喜欢在海滩上晒太阳。
I like sunbathing on the beach.
太阳的光芒很耀眼。
The sunlight is dazzling.
今天阴天,没有太阳。
Hôm nay trời nhiều mây, không có nắng.
下午的太阳晒得很厉害。
Buổi chiều nắng chiếu như đổ lửa.
Illustration
