华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
双胞胎
【雙胞胎】
shuāng bāo tāi
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
双
胞
胎
Noun
1.
twin; CL:對|对[dui4]
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【双胞胎】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View