▼ adv
1. if; whether; whether or not
他是否能来,我还不太清楚。
Whether he can come or not, I am not quite sure yet.
不知你是否能帮助我。
I was just wondering if you could help me.
你是否愿意跟他结婚?
Bạn có bằng lòng kết hôn với anh ấy hay không?
他是否参加这次比赛?
Anh ấy có tham gia trận đấu này hay không?
他嘀咕着是否要放弃。
Anh ấy băn khoăn có nên từ bỏ hay không.
他是否能来,还不一定。
Anh ấy có đến được hay không vẫn chưa chắc chắn
Illustration
