华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
生孩子
shēng hái zi
VERB
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
生
孩
子
VERB
1.
give birth to a child
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【生孩子】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View