商人

shāng rén HSK 2NOUN
Stroke Order
Noun5 examples
1.

trader; merchant; businessman

商人正在谈判合同。
shāngrén zhèngzài tánpàn hétong.
The merchant is negotiating a contract.
商人们在市场上交易。
shāngrénmen zài shìchǎng shàng jiāoyì.
The merchants are trading in the market.
他的父亲是一位老商人。
tā de fùqīn shì yī wèi lǎo shāngrén.
His father is an old merchant.
商人需要了解市场趋势。
shāngrén xūyào liǎojiě shìchǎng qūshì.
Thương nhân cần hiểu xu hướng thị trường.
她是个正值的商人。
tā shìgè zhèng zhí de shāngrén.
Dia adalah seorang pedagang yang jujur.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【商人】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap