华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
前排
qián pái
HSK 1
NOUN
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
前
排
UNKNOWN
3 examples
1.
front row ticket
我买了前排票看演唱会。
Wǒ mǎi le qián pái piào kàn yǎnchàng huì.
I bought front row tickets to watch the concert.
孩子们在前院玩耍。
háizimen zài qián yuàn wánshuǎ.
Bọn trẻ đang chơi ở sân trước.
汽车的前灯坏了。
qìchē de qián dēng huàile.
Đèn trước của ô tô hỏng rồi.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【前排】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View