前排

qián pái HSK 1NOUN
Stroke Order
UNKNOWN3 examples
1.

front row ticket

我买了前排票看演唱会。
Wǒ mǎi le qián pái piào kàn yǎnchàng huì.
I bought front row tickets to watch the concert.
孩子们在前院玩耍。
háizimen zài qián yuàn wánshuǎ.
Bọn trẻ đang chơi ở sân trước.
汽车的前灯坏了。
qìchē de qián dēng huàile.
Đèn trước của ô tô hỏng rồi.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【前排】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap