华
Hua
Voca
🔑
Kamus
逆水
nì shuǐ
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
逆
水
Definisi
1.
against the current; upstream
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【逆水】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳
VI
🇬🇧
EN
🇮🇩
ID
🇪🇸
ES
🌙
Mode Gelap
Lihat